arts and crafts
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): - Nghệ thuật thủ công và trang trí: "arts and crafts" chỉ các hoạt động sáng tạo liên quan đến thiết kế trang trí và làm đồ thủ công bằng tay, thường nhấn mạnh tính nghệ thuật và sự khéo léo thay vì sản xuất hàng loạt bằng máy móc. - Phong trào nghệ thuật thủ công: Trong lịch sử, "arts and crafts" còn đề cập đến phong trào cuối thế kỷ 19, ủng hộ nghề thủ công truyền thống và phản đối công nghiệp hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thích làm đồ thủ công và nghệ thuật với các con vào cuối tuần.)
- (Chợ địa phương bán các mặt hàng thủ công từ nhiều loại nghệ thuật thủ công khác nhau.)
- (Phong trào Nghệ thuật Thủ công đã ảnh hưởng đến kiến trúc và thiết kế nội thất vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be into arts and crafts": đam mê hoặc thường xuyên tham gia vào các hoạt động thủ công và nghệ thuật.
- He is really into arts and crafts, especially pottery and weaving. (Anh ấy rất đam mê nghệ thuật thủ công, đặc biệt là làm gốm và dệt vải.)
- "arts and crafts supplies": nguyên liệu, dụng cụ dùng cho các hoạt động thủ công và nghệ thuật.
- The store sells a wide range of arts and crafts supplies, from paint to yarn. (Cửa hàng bán nhiều loại nguyên liệu thủ công và nghệ thuật, từ sơn đến sợi len.)
- "arts and crafts fair": hội chợ trưng bày và bán các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
- We visited an arts and crafts fair where local artists displayed their work. (Chúng tôi đã tham quan một hội chợ thủ công nghệ thuật nơi các nghệ sĩ địa phương trưng bày tác phẩm của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Arts and crafts (cụm danh từ, không có biến thể riêng lẻ): dùng như một thuật ngữ cố định.
- Craft (danh từ): nghề thủ công, kỹ năng làm đồ thủ công.
- She learned the craft of wood carving. (Cô ấy đã học nghề chạm khắc gỗ.)
- Artisan (danh từ): nghệ nhân, thợ thủ công lành nghề.
- The artisan made beautiful pottery by hand. (Người nghệ nhân đã làm ra những chiếc bình gốm đẹp bằng tay.)
Từ đồng nghĩa
- Handicrafts: đồ thủ công mỹ nghệ (nhấn mạnh vào sản phẩm làm bằng tay).
- Decorative arts: nghệ thuật trang trí (thiên về tính thẩm mỹ hơn là chức năng).
- Craftsmanship: sự khéo léo, tay nghề thủ công (thường nói về kỹ năng hơn là sản phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to take up arts and crafts": bắt đầu theo đuổi hoặc học làm đồ thủ công và nghệ thuật.
- After retirement, she took up arts and crafts as a hobby. (Sau khi nghỉ hưu, bà ấy bắt đầu làm đồ thủ công và nghệ thuật như một sở thích.)
- "to engage in arts and crafts": tham gia vào các hoạt động thủ công và nghệ thuật.
- Children engage in arts and crafts to develop their creativity. (Trẻ em tham gia làm đồ thủ công và nghệ thuật để phát triển sự sáng tạo.)
Thành ngữ liên quan
- "arts and crafts" (thường dùng trực tiếp, không có thành ngữ phức tạp): là một thuật ngữ chuyên ngành, không mang tính ẩn dụ cao.
- "a labor of love": công việc làm vì đam mê, thường liên quan đến thủ công.
- Her hand-knitted sweater was a labor of love. (Chiếc áo len đan tay của cô ấy là một công việc làm vì đam mê.)